menu_book
見出し語検索結果 "hàm lượng" (1件)
hàm lượng
日本語
名含有量、含有率
Hàm lượng vitamin C trong loại trái cây này rất cao.
この果物のビタミンC含有量は非常に高い。
swap_horiz
類語検索結果 "hàm lượng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hàm lượng" (2件)
Cá trích có hàm lượng DHA cao
鰊には、DHAが高く含まれている
Hàm lượng vitamin C trong loại trái cây này rất cao.
この果物のビタミンC含有量は非常に高い。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)